đẳng trọng

đẳng trọng

Một đường đẳng trọng được vẽ trên bản đồ địa chất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Địa , Địa chất, Vật ):
    • Đường đẳng trị: "đẳng trọng" chỉ đường cong trên bản đồ nối các điểm cùng giá trị trọng lực (gravity) tại một khu vực địa . Thuật ngữ này tương đương với "isogam" trong tiếng Anh hoặc "isogamme" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • (Các nhà địa chất vẽ bản đồ đường nối các điểm cùng trọng lực để nghiên cứu.)
  • (Đường đẳng trị trọng lực hỗ trợ phát hiện cấu trúc dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản đồ đẳng trọng": bản đồ hiển thị các đường đẳng trọng, dùng trong khảo sát địa vật .
    • Bản đồ đẳng trọng khu vực này cho thấy sự bất thường trọng lực. (Bản đồ các đường đẳng trọng lực khu vực này chỉ ra sự khác biệt trọng lực.)
  • "dị thường đẳng trọng": sự chênh lệch giữa giá trị trọng lực đo được giá trị lý thuyết, thường liên quan đến cấu trúc địa chất.
    • Dị thường đẳng trọng dương chỉ ra sự tồn tại của khối đá dày đặc. (Sự chênh lệch trọng lực dương cho thấy khối đá đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng trị (danh từ): đường nối các điểm cùng giá trị của một đại lượng vật (nhiệt độ, áp suất, độ cao, v.v.).
    • Đường đẳng nhiệt một dạng đẳng trị. (Đường nối các điểm cùng nhiệt độ một loại đường đẳng trị.)
  • Trọng lực (danh từ): lực hấp dẫn tác động lên vật thể trên bề mặt Trái Đất.
    • Trọng lực thay đổi theo vĩ độ độ cao. (Lực hấp dẫn thay đổi theo vĩ độ độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường đẳng trọng lực: đường nối các điểm cùng giá trị trọng lực.
  • Isogam (thuật ngữ ngoại lai): từ mượn từ tiếng Anh, đồng nghĩa với "đẳng trọng".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đẳng trọng" đây thuật ngữ chuyên ngành.)